Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

通缉

tōngjī

Trong tiếng Trung, 通缉 (tōngjī) có nghĩa là “truy nã”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. truy nã
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 警方已经开始通缉那名嫌疑人。
    Jǐngfāng yǐjīng kāishǐ tōngjī nà míng xiányírén.
    Cảnh sát đã bắt đầu truy nã nghi phạm đó.

Chữ Hán