Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

孙子

sūnzi

Trong tiếng Trung, 孙子 (sūnzi) có nghĩa là “cháu trai nội; cháu trai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cháu trai nội
  2. cháu trai

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爷爷每天都陪小孙子玩。
    Yéye měitiān dōu péi xiǎo sūnzi wán.
    Ngày nào ông nội cũng chơi cùng cháu trai nhỏ.

Chữ Hán