Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

丝绸

sīchóu

Trong tiếng Trung, 丝绸 (sīchóu) có nghĩa là “tơ lụa; lụa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tơ lụa
  2. lụa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这件裙子是用丝绸做的。
    Zhè jiàn qúnzi shì yòng sīchóu zuò de.
    Chiếc váy này được làm bằng lụa.

Chữ Hán

绸
chóu
(light) silk