螺丝
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 螺絲
Trong tiếng Trung, 螺丝 (luósī) có nghĩa là “ốc vít; đinh ốc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ốc vít
- đinh ốc
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 螺丝 (luósī) có nghĩa là “ốc vít; đinh ốc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.