Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 4

勺子

sháozi
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 4

Trong tiếng Trung, 勺子 (sháozi) có nghĩa là “thìa; muỗng”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 4 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. thìa
  2. muỗng

Lượng từ: 把

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 服务员,请给我拿一把喝汤的勺子。
    Fúwùyuán, qǐng gěi wǒ ná yì bǎ hē tāng de sháozi.
    Phục vụ, xin lấy cho tôi một chiếc thìa ăn súp.

Chữ Hán