森林
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 4
Trong tiếng Trung, 森林 (sēnlín) có nghĩa là “rừng; rừng rậm”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 4 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- rừng
- rừng rậm
Lượng từ: 片
Trong tiếng Trung, 森林 (sēnlín) có nghĩa là “rừng; rừng rậm”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 4 trong kỳ thi HSK 2.0.
Lượng từ: 片