Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

取缔

qǔdì

Trong tiếng Trung, 取缔 (qǔdì) có nghĩa là “triệt xóa; dẹp bỏ; cấm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. triệt xóa
  2. dẹp bỏ
  3. cấm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 当地政府取缔了几家非法工厂。
    Dāngdì zhèngfǔ qǔdì le jǐ jiā fēifǎ gōngchǎng.
    Chính quyền địa phương đã triệt xóa một vài nhà máy bất hợp pháp.

Chữ Hán

缔
dì
(bound form) to form an enduring union; to establish (an all