Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

妻子

qīzi

Trong tiếng Trung, 妻子 (qīzi) có nghĩa là “vợ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vợ

Cách đọc khác: qīzǐ — wife and children

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他和妻子每天晚上都去公园散步。
    Tā hé qīzi měi tiān wǎnshang dōu qù gōngyuán sànbù.
    Anh ấy và vợ tối nào cũng đến công viên đi dạo.

Chữ Hán