骑车
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 騎車
Trong tiếng Trung, 骑车 (qíchē) có nghĩa là “đi xe đạp; đạp xe”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đi xe đạp
- đạp xe
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 骑车 (qíchē) có nghĩa là “đi xe đạp; đạp xe”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.