Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

骑

qí

Trong tiếng Trung, 骑 (qí) có nghĩa là “đi (xe đạp); cưỡi (ngựa)”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đi (xe đạp)
  2. cưỡi (ngựa)

Cách đọc khác: jì — mounted soldier

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他每天骑自行车去上班。
    Tā měitiān qí zìxíngchē qù shàngbān.
    Anh ấy đi xe đạp đi làm mỗi ngày.

Chữ Hán

骑
qí
đi (xe đạp); cưỡi (ngựa)
Từ chứa 骑