Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

飘扬

piāoyáng
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 飄揚

Trong tiếng Trung, 飘扬 (piāoyáng) có nghĩa là “tung bay; phấp phới”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. tung bay
  2. phấp phới

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 彩旗在微风中高高地飘扬。
    Cǎiqí zài wēifēng zhōng gāogāo de piāoyáng.
    Những lá cờ màu tung bay phấp phới trên cao trong gió nhẹ.

Chữ Hán