Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

飘

piāo

Trong tiếng Trung, 飘 (piāo) có nghĩa là “bay; bay lượn; lơ lửng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bay
  2. bay lượn
  3. lơ lửng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 蓝天上飘着几朵白云。
    Lántiān shàng piāozhe jǐ duǒ báiyún.
    Trên bầu trời xanh có vài đám mây trắng đang lững lờ trôi.

Chữ Hán

飘
piāo
bay; bay lượn
Từ chứa 飘