Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

叛逆

pànnì

Trong tiếng Trung, 叛逆 (pànnì) có nghĩa là “nổi loạn; phản nghịch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nổi loạn
  2. phản nghịch
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 青春期的孩子有时很叛逆。
    Qīngchūnqī de háizi yǒushí hěn pànnì.
    Trẻ em ở tuổi dậy thì đôi khi rất nổi loạn.

Chữ Hán

叛
pàn
to betray; to rebel
Từ chứa 叛