叛逆
Trong tiếng Trung, 叛逆 (pànnì) có nghĩa là “nổi loạn; phản nghịch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nổi loạn
- phản nghịch
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 叛逆 (pànnì) có nghĩa là “nổi loạn; phản nghịch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.