Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

逆

nì

Trong tiếng Trung, 逆 (nì) có nghĩa là “ngược; đi ngược lại; chống đối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngược
  2. đi ngược lại
  3. chống đối
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 船正在逆着水流航行。
    Chuán zhèngzài nìzhe shuǐliú hángxíng.
    Con thuyền đang đi ngược dòng nước.

Chữ Hán

逆
nì
ngược; đi ngược lại
Từ chứa 逆