Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

掠夺

lüèduó

Trong tiếng Trung, 掠夺 (lüèduó) có nghĩa là “cướp bóc; cướp đoạt; vơ vét”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cướp bóc
  2. cướp đoạt
  3. vơ vét

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 侵略者残酷地掠夺了当地的资源。
    Qīnlüèzhě cánkù de lüèduóle dāngdì de zīyuán.
    Kẻ xâm lược tàn nhẫn cướp bóc tài nguyên địa phương.

Chữ Hán