掠夺
Trong tiếng Trung, 掠夺 (lüèduó) có nghĩa là “cướp bóc; cướp đoạt; vơ vét”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cướp bóc
- cướp đoạt
- vơ vét
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 掠夺 (lüèduó) có nghĩa là “cướp bóc; cướp đoạt; vơ vét”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.