夺
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 奪
Trong tiếng Trung, 夺 (duó) có nghĩa là “đoạt lấy; cướp lấy; tranh giành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đoạt lấy
- cướp lấy
- tranh giành
Trong tiếng Trung, 夺 (duó) có nghĩa là “đoạt lấy; cướp lấy; tranh giành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.