Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

机械

jīxiè

Trong tiếng Trung, 机械 (jīxiè) có nghĩa là “máy móc; cơ khí”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. máy móc
  2. cơ khí

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 现代农业使用了大量机械。
    Xiàndài nóngyè shǐyòngle dàliàng jīxiè.
    Nông nghiệp hiện đại sử dụng rất nhiều máy móc.

Chữ Hán

机
jī
machine; mechanism; aircraft
Từ chứa 机
械
xiè
appliance; tool
Từ chứa 械