化妆
Trong tiếng Trung, 化妆 (huàzhuāng) có nghĩa là “trang điểm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trang điểm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 化妆 (huàzhuāng) có nghĩa là “trang điểm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.