Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

化妆

huàzhuāng

Trong tiếng Trung, 化妆 (huàzhuāng) có nghĩa là “trang điểm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trang điểm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她每天出门前都要化妆半小时。
    Tā měitiān chūmén qián dōu yào huàzhuāng bàn xiǎoshí.
    Cô ấy ngày nào cũng trang điểm nửa tiếng trước khi ra ngoài.

Chữ Hán

妆
zhuāng
(of a woman) to adorn oneself; makeup
Từ chứa 妆