嫁妆
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 嫁妝
Trong tiếng Trung, 嫁妆 (jiàzhuang) có nghĩa là “của hồi môn; sính lễ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- của hồi môn
- sính lễ
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 嫁妆 (jiàzhuang) có nghĩa là “của hồi môn; sính lễ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.