Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

后悔

hòuhuǐ

Trong tiếng Trung, 后悔 (hòuhuǐ) có nghĩa là “hối hận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hối hận

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我很后悔当时没有听你的话。
    Wǒ hěn hòuhuǐ dāngshí méiyǒu tīng nǐ de huà.
    Tôi rất hối hận vì lúc đó đã không nghe lời bạn.

Chữ Hán

悔
huǐ
to regret; to repent
Từ chứa 悔