Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

悔恨

huǐhèn

Trong tiếng Trung, 悔恨 (huǐhèn) có nghĩa là “hối hận; ân hận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hối hận
  2. ân hận

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他为当年犯下的错误深感悔恨。
    Tā wèi dāngnián fànxià de cuòwù shēngǎn huǐhèn.
    Anh ấy vô cùng hối hận về sai lầm mình đã phạm phải năm xưa.

Chữ Hán

悔
huǐ
to regret; to repent
Từ chứa 悔