Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

害臊

hàisào

Trong tiếng Trung, 害臊 (hàisào) có nghĩa là “xấu hổ; ngượng ngùng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xấu hổ
  2. ngượng ngùng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 别夸她了,她都害臊了。
    Bié kuā tā le, tā dōu hàisào le.
    Đừng khen cô ấy nữa, cô ấy ngượng rồi kìa.

Chữ Hán