柜子
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 櫃子
Trong tiếng Trung, 柜子 (guìzi) có nghĩa là “tủ; tủ quần áo; tủ đựng đồ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tủ
- tủ quần áo
- tủ đựng đồ
Trong tiếng Trung, 柜子 (guìzi) có nghĩa là “tủ; tủ quần áo; tủ đựng đồ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.