Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

高龄

gāolíng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 高齡

Trong tiếng Trung, 高龄 (gāolíng) có nghĩa là “cao tuổi; tuổi cao”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cao tuổi
  2. tuổi cao
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爷爷已经八十岁高龄了。
    Yéye yǐjīng bāshí suì gāolíng le.
    Ông nội đã ở tuổi cao tám mươi rồi.

Chữ Hán

龄
líng
age; length of experience, membership etc
Từ chứa 龄