稿件
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 稿件 (gǎojiàn) có nghĩa là “bản thảo; bài gửi đăng; bài viết”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- bản thảo
- bài gửi đăng
- bài viết
Trong tiếng Trung, 稿件 (gǎojiàn) có nghĩa là “bản thảo; bài gửi đăng; bài viết”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.