Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

高大

gāodà

Trong tiếng Trung, 高大 (gāodà) có nghĩa là “cao lớn; to lớn; sừng sững”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cao lớn
  2. to lớn
  3. sừng sững

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 路边有很多高大的树。
    Lùbiān yǒu hěn duō gāodà de shù.
    Ven đường có rất nhiều cây cao lớn.

Chữ Hán