俯视
Trong tiếng Trung, 俯视 (fǔshì) có nghĩa là “nhìn xuống; nhìn từ trên cao”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- nhìn xuống
- nhìn từ trên cao
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 俯视 (fǔshì) có nghĩa là “nhìn xuống; nhìn từ trên cao”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.