Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

俯视

fǔshì
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 俯視

Trong tiếng Trung, 俯视 (fǔshì) có nghĩa là “nhìn xuống; nhìn từ trên cao”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. nhìn xuống
  2. nhìn từ trên cao
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 站在山顶可以俯视整个城市。
    Zhàn zài shāndǐng kěyǐ fǔshì zhěnggè chéngshì.
    Đứng trên đỉnh núi có thể nhìn bao quát toàn bộ thành phố.

Chữ Hán

俯
fǔ
to look down; to stoop
Từ chứa 俯
视
shì
(literary, or bound form) to look at
Từ chứa 视