发掘
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 發掘
Trong tiếng Trung, 发掘 (fājué) có nghĩa là “khai quật; khai thác; phát hiện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khai quật
- khai thác
- phát hiện
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 发掘 (fājué) có nghĩa là “khai quật; khai thác; phát hiện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.