Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

发酵

fājiào
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 發酵

Trong tiếng Trung, 发酵 (fājiào) có nghĩa là “lên men; lan rộng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lên men
  2. lan rộng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 面团需要时间来发酵。
    Miàntuán xūyào shíjiān lái fājiào.
    Bột cần thời gian để lên men.

Chữ Hán

酵
jiào
yeast; leaven; fermentation