肚子
Trong tiếng Trung, 肚子 (dùzi) có nghĩa là “bụng; dạ dày”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bụng
- dạ dày
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 肚子 (dùzi) có nghĩa là “bụng; dạ dày”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个