Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

肚子

dùzi

Trong tiếng Trung, 肚子 (dùzi) có nghĩa là “bụng; dạ dày”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bụng
  2. dạ dày

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他吃了凉东西后肚子疼。
    Tā chī le liáng dōngxi hòu dùzi téng.
    Anh ấy bị đau bụng sau khi ăn đồ lạnh.

Chữ Hán