Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

钓鱼

diàoyú
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 釣魚

Trong tiếng Trung, 钓鱼 (diàoyú) có nghĩa là “câu cá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. câu cá
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爷爷周末喜欢去河边钓鱼。
    Yéye zhōumò xǐhuan qù hébiān diàoyú.
    Cuối tuần ông nội thích ra bờ sông câu cá.

Chữ Hán