鲨鱼
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 鯊魚
Trong tiếng Trung, 鲨鱼 (shāyú) có nghĩa là “cá mập”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cá mập
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 鲨鱼 (shāyú) có nghĩa là “cá mập”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.