鱼yúHSK 3.0 · Cấp 2HSK 2.0 · Cấp 2Phồn thể: 魚Trong tiếng Trung, 鱼 (yú) có nghĩa là “cá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.Nghĩacá Nghe Lưu để ôn tập