Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

鱼

yú

Trong tiếng Trung, 鱼 (yú) có nghĩa là “cá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cá

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈今天买了两条新鲜的鱼。
    Māma jīntiān mǎi le liǎng tiáo xīnxiān de yú.
    Hôm nay mẹ mua hai con cá tươi.

Chữ Hán

鱼
yú
cá
Từ chứa 鱼