钓diàoKhông có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 5Phồn thể: 釣Trong tiếng Trung, 钓 (diào) có nghĩa là “câu; câu cá”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.Nghĩacâucâu cá Nghe Lưu để ôn tập