Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 5

钓

diào
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 5Phồn thể: 釣

Trong tiếng Trung, 钓 (diào) có nghĩa là “câu; câu cá”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. câu
  2. câu cá

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爷爷在河边钓到了两条大鱼。
    Yéye zài hébiān diàodào le liǎng tiáo dà yú.
    Ông nội đã câu được hai con cá lớn ở bờ sông.

Chữ Hán

钓
diào
câu; câu cá
Từ chứa 钓