大熊猫
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 大熊貓
Trong tiếng Trung, 大熊猫 (dàxióngmāo) có nghĩa là “gấu trúc lớn; gấu trúc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- gấu trúc lớn
- gấu trúc
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 大熊猫 (dàxióngmāo) có nghĩa là “gấu trúc lớn; gấu trúc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.