Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 3

熊猫

xióngmāo
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 3Phồn thể: 熊貓

Trong tiếng Trung, 熊猫 (xióngmāo) có nghĩa là “gấu trúc”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 3 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. gấu trúc

Lượng từ: 只

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大熊猫最喜欢吃新鲜的竹子。
    Dà xióngmāo zuì xǐhuan chī xīnxiān de zhúzi.
    Gấu trúc khổng lồ thích ăn tre tươi nhất.

Chữ Hán