蒸发
Trong tiếng Trung, 蒸发 (zhēngfā) có nghĩa là “bốc hơi; bay hơi”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- bốc hơi
- bay hơi
Trong tiếng Trung, 蒸发 (zhēngfā) có nghĩa là “bốc hơi; bay hơi”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.