Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

羽绒服

yǔróngfú

Trong tiếng Trung, 羽绒服 (yǔróngfú) có nghĩa là “áo phao; áo lông vũ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. áo phao
  2. áo lông vũ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 冬天穿羽绒服很暖和。
    Dōngtiān chuān yǔróngfú hěn nuǎnhuo.
    Mùa đông mặc áo phao rất ấm áp.

Chữ Hán

羽
yǔ
feather; 5th note in pentatonic scale
Từ chứa 羽
绒
róng
velvet; woolen