Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

文娱

wényú
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 文娛

Trong tiếng Trung, 文娱 (wényú) có nghĩa là “văn nghệ; văn hóa giải trí”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. văn nghệ
  2. văn hóa giải trí
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 学校举办了很多文娱活动。
    Xuéxiào jǔbànle hěn duō wényú huódòng.
    Trường học đã tổ chức rất nhiều hoạt động văn nghệ.

Chữ Hán