Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

萎缩

wěisuō
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 萎縮

Trong tiếng Trung, 萎缩 (wěisuō) có nghĩa là “teo lại; suy thoái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. teo lại
  2. suy thoái
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 缺乏运动会导致肌肉逐渐萎缩。
    Quēfá yùndòng huì dǎozhì jīròu zhújiàn wěisuō.
    Thiếu vận động sẽ khiến cơ bắp dần teo lại.

Chữ Hán

萎
wěi
to wither; to drop
Từ chứa 萎