枯萎
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 枯萎 (kūwěi) có nghĩa là “héo úa; khô héo”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- héo úa
- khô héo
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 枯萎 (kūwěi) có nghĩa là “héo úa; khô héo”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.