Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

枯萎

kūwěi
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 枯萎 (kūwěi) có nghĩa là “héo úa; khô héo”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. héo úa
  2. khô héo
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 因为长时间没人浇水,花盆里的花已经枯萎了。
    Yīnwèi chángshíjiān méi rén jiāoshuǐ, huāpén lǐ de huā yǐjīng kūwěi le.
    Vì lâu ngày không ai tưới nước, hoa trong chậu đã héo úa rồi.

Chữ Hán

枯
kū
(of plants) withered; (of wells, rivers etc) dried up
Từ chứa 枯
萎
wěi
to wither; to drop
Từ chứa 萎