Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

碳

tàn

Trong tiếng Trung, 碳 (tàn) có nghĩa là “cacbon”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cacbon
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 多种树可以减少碳排放。
    Duō zhòng shù kěyǐ jiǎnshǎo tàn páifàng.
    Trồng nhiều cây xanh có thể giảm phát thải cacbon.

Chữ Hán

碳
tàn
cacbon
Từ chứa 碳