Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

授权

shòuquán
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 授權

Trong tiếng Trung, 授权 (shòuquán) có nghĩa là “ủy quyền; trao quyền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ủy quyền
  2. trao quyền
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 经理授权我签署这份合同。
    Jīnglǐ shòuquán wǒ qiānshǔ zhè fèn hétong.
    Giám đốc ủy quyền cho tôi ký hợp đồng này.

Chữ Hán

授
shòu
to confer; to give; to teach; to instruct
Từ chứa 授