Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

收敛

shōuliǎn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 收斂

Trong tiếng Trung, 收敛 (shōuliǎn) có nghĩa là “kiềm chế; bớt lại; thu liễm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kiềm chế
  2. bớt lại
  3. thu liễm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他收敛了脸上的笑容。
    Tā shōuliǎnle liǎnshàng de xiàoróng.
    Anh ấy đã thu lại nụ cười trên mặt.

Chữ Hán

敛
liǎn
to hold back; to restrain; to control (oneself)