Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

牲畜

shēngchù

Trong tiếng Trung, 牲畜 (shēngchù) có nghĩa là “gia súc; vật nuôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gia súc
  2. vật nuôi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 农民们在农场里养了很多牲畜。
    Nóngmínmen zài nóngchǎng lǐ yǎngle hěn duō shēngchù.
    Những người nông dân nuôi rất nhiều gia súc trong trang trại.

Chữ Hán

牲
shēng
domestic animal; sacrificial animal
Từ chứa 牲
畜
chù
livestock; domesticated animal
Từ chứa 畜