牺牲
Trong tiếng Trung, 牺牲 (xīshēng) có nghĩa là “hy sinh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hy sinh
Trong tiếng Trung, 牺牲 (xīshēng) có nghĩa là “hy sinh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.