Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

牺牲

xīshēng

Trong tiếng Trung, 牺牲 (xīshēng) có nghĩa là “hy sinh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hy sinh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 许多英雄为国牺牲了生命。
    Xǔduō yīngxióng wèi guó xīshēngle shēngmìng.
    Nhiều anh hùng đã hy sinh tính mạng vì đất nước.

Chữ Hán

牺
xī
sacrifice
牲
shēng
domestic animal; sacrificial animal
Từ chứa 牲