Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

请帖

qǐngtiě

Trong tiếng Trung, 请帖 (qǐngtiě) có nghĩa là “thiệp mời; giấy mời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thiệp mời
  2. giấy mời

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 结婚的请帖都发出去了吗?
    Jiéhūn de qǐngtiě dōu fā chūqù le ma?
    Thiệp mời đám cưới đã gửi đi hết chưa?

Chữ Hán

帖
tiē
fitting snugly; appropriate
Từ chứa 帖