Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

瀑布

pùbù

Trong tiếng Trung, 瀑布 (pùbù) có nghĩa là “thác nước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thác nước

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 远远就能听到瀑布的声音。
    Yuǎnyuǎn jiù néng tīngdào pùbù de shēngyīn.
    Từ xa đã có thể nghe thấy tiếng thác nước.

Chữ Hán