Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

联邦

liánbāng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 聯邦

Trong tiếng Trung, 联邦 (liánbāng) có nghĩa là “liên bang; thuộc liên bang”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. liên bang
  2. thuộc liên bang

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 联邦政府公布了新的经济政策。
    Liánbāng zhèngfǔ gōngbùle xīn de jīngjì zhèngcè.
    Chính phủ liên bang đã công bố chính sách kinh tế mới.

Chữ Hán

联
lián
(poetry) antithetical couplet
Từ chứa 联
邦
bāng
country; nation; state