Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

缴费

jiǎofèi
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 繳費

Trong tiếng Trung, 缴费 (jiǎofèi) có nghĩa là “nộp phí; đóng tiền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nộp phí
  2. đóng tiền
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你可以用手机在线缴费。
    Nǐ kěyǐ yòng shǒujī zàixiàn jiǎofèi.
    Bạn có thể nộp phí trực tuyến bằng điện thoại di động.

Chữ Hán